tiger moth

tiger moth

A tiger moth rests on a green leaf in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Bướm đêm hổmột loài bướm đêm cỡ trung bình, cánh dài với màu sắc phong phú hoa văn phức tạp; ấu trùng của chúng được gọi là sâu bướm len (woolly bears). Loài bướm này thường màu sắc sặc sỡ như đỏ, cam, đen, trắng, đôi khi ánh kim, giúp chúng ngụy trang hoặc cảnh báo kẻ săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Con bướm đêm hổ bay vào vườn lúc hoàng hôn, đôi cánh rực rỡ của bắt lấy ánh sáng cuối ngày.)
  • (Trẻ em bị hoặc bởi hoa văn phức tạp trên cánh của con bướm đêm hổ.)
  • (Ấu trùng của bướm đêm hổ, được gọi là sâu bướm len, thường được thấy trên cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiger moth" trong văn hóa dân gian: Ở một số nền văn hóa, bướm đêm hổ được xem biểu tượng của sự biến đổi hoặc may mắn do vẻ ngoài nổi bật của chúng.
  • "Tiger moth" trong khoa học: Loài bướm này thuộc họ Erebidae (trước đây Arctiidae) chế phòng thủ độc đáo: khi bị đe dọa, chúng tiết ra chất lỏng mùi hôi hoặc phát ra âm thanh siêu âm để xua đuổi dơi.
Biến thể từ gần giống
  • Tiger moth (n): không biến thể chính thức; đây tên gọi chung cho các loài trong phân họ Arctiinae.
  • Woolly bear (n): ấu trùng (sâu bướm) của bướm đêm hổ, lông dày, thường màu đen nâu.
    • The woolly bear caterpillar is often seen in autumn before it pupates. (Sâu bướm len thường được thấy vào mùa thu trước khi hóa nhộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctiid moth: tên khoa học của họ bướm đêm hổ.
  • Footman moth: một số loài bướm đêm hổ nhỏ hơn, thường màu sắc nhạt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tiger moth". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ mô tả hành vi của chúng: - Fly out: bay ra ngoài. - The tiger moth flew out of the bush when disturbed. (Con bướm đêm hổ bay ra khỏi bụi cây khi bị quấy rầy.) - Land on: đậu lên. - The tiger moth landed on the window sill. (Con bướm đêm hổ đậu lên bệ cửa sổ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tiger moth". Tuy nhiên, hình ảnh của loài bướm này có thể được dùng trong văn học để ẩn dụ cho vẻ đẹp mong manh hoặc sự ngụy trang tinh tế.

Từ gần giống